Bản dịch của từ 蚁结 trong tiếng Việt
蚁结
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
蚁结 (Danh từ)
【yǐ jié】
01
(thành ngữ hoặc ngôn ngữ viết) tụ tập như kiến, mô tả một số lượng lớn người hoặc đồ vật tụ tập lại với nhau
2.犹蚁集。比喻聚集者之多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại họa tiết cổ trên võng mùng áo quan: các đường chấm vẽ thành hình giống đàn kiến giao错 chạy qua chạy lại (hoa văn trang trí cổ đại trên bốn góc phủ quan tài)
1.古代棺材罩幕四角所画的形如群蚁往来交错的纹饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁结
yǐ
蚁
jié
结
Các từ liên quan
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,义
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檥
偯
攺
扆
顗
㰝
㠯
倚
鈘
乛
迆
㩘
蛻
螻
螀
蝫
蛠
螎
蟿
蜉
蚇
蝸
蜲
蝡
敂
疢
畊
侽
垟
䉺
疭
荒
胍
轲
紃
陜
蚂蚁
蝼蚁
白蚁
蚁族
蚁酸
兵蚁
工蚁
蚁丘
飞蚁
蚕蚁
