Bản dịch của từ 蚁航 trong tiếng Việt

蚁航

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁航 (Danh từ)

yǐ háng
01

Chiếc thuyền nhỏ; xuồng (nhỏ) — liên tưởng: (kiến) + (chở đi) = như con kiến chở hàng trên thuyền nhỏ

小船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁航

háng

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
航务
航向
航图
航天
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép