Bản dịch của từ 蚁酒 trong tiếng Việt

蚁酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁酒 (Danh từ)

yí jiǔ
01

Rượu đục, rượu có bọt nổi trên mặt (rượu mờ, rượu vẩn đục) — gọi theo đặc điểm bọt như kiến ()

浊酒。因酒面浮有泡沫﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁酒

jiǔ

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép