Bản dịch của từ 蚁醛 trong tiếng Việt

蚁醛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁醛 (Danh từ)

yǐ quán
01

一种有机化合物。是具有刺激性的无色气体。

Ví dụ
02

Xeton dị vòng gọi là ‘formalin’ (xem mục 甲醛) — chất hóa học: formaldehyd; thường dùng trong khử trùng và bảo quản (Hán‑Việt: ấp/ả? : theo mục 甲醛)

见「甲醛」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁醛

quán

蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép