Bản dịch của từ 蚁鸟 trong tiếng Việt

蚁鸟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

蚁鸟 (Cụm từ)

yǐ niǎo
01

Chim kiến; kiến

蚁鸟是一种以蚂蚁为食的鸟类,通常生活在热带地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚁鸟

niǎo

蚁
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHỊ】
Các biến thể:
蟻, 螘, 𧔮, 𧕶
Hình thái radical:
⿰,虫,义
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép