Bản dịch của từ 蚂蚁搬泰山 trong tiếng Việt
蚂蚁搬泰山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
蚂蚁搬泰山 (Danh từ)
【mǎ yǐ bān tài shān】
01
Ba cây chụm lại nên hòn núi cao (nhiều người hợp sức lại làm nên chuyện lớn)
比喻群众力量大, 人人出力, 就可以完成巨大的任务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚂蚁搬泰山
mǎ
蚂
yǐ
蚁
bān
搬
tài
泰
shān
山
Các từ liên quan
蚂蚁
蚂蚁啃骨头
蚂蚁矢
蚂蚁缘槐
蚂蚍
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ, ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 螞, 𧈢
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碼
鷌
獁
䣖
瑪
㐷
犸
馬
码
䣕
马
吗
孖
螞
媽
妈
榪
庅
摩
嫲
亇
𠄐
抹
骂
㾺
䯦
嘜
䧞
傌
螞
䠋
禡
㨸
杩
罵
蜤
虽
蜬
蠫
蛮
蜁
蛿
螓
蟺
蛯
蝟
蛸
叛
衸
紅
𠒏
徍
㧭
珉
敁
洞
竿
柑
荟
蚂蚱
蚂蚁
蚂蟥
蚂蜂
蚂螂
海蚂
蚂蚁腰
蚂蚁菜
小蚂蚁
黄蚂蚁
蚂蟥钉
蚂螂
