Bản dịch của từ 蚂蚁矢 trong tiếng Việt

蚂蚁矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

ㄇㄚmathanh ngang

蚂蚁矢 (Danh từ)

má yí shǐ
01

Thuốc lá nhai, được dùng làm chất kích thích.

俗称最佳的鼻烟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚂蚁矢

shǐ

Các từ liên quan

蚂蚁
蚂蚁啃骨头
蚂蚁搬泰山
蚂蚁缘槐
蚂蚍
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
蚂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˇ, ㄇㄚˋ】【MÃ】
Các biến thể:
螞, 𧈢
Hình thái radical:
⿰,虫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép