Bản dịch của từ 蚂蚱 trong tiếng Việt

蚂蚱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋmathanh huyền

ㄇㄚmathanh ngang

蚂蚱 (Danh từ)

mà zhà
01

Châu chấu

蝗虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚂蚱

zhà

Các từ liên quan

蚂蚁
蚂蚁啃骨头
蚂蚁搬泰山
蚂蚁矢
蚂蚁缘槐
蚱虫
蚱蜢
蚱蜢竹
蚱蝉
蚂
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ, ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
螞, 𧈢
Hình thái radical:
⿰,虫,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép