Bản dịch của từ 蚇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǐ
01

〔~(huò)〕cùng nghĩa với “尺蠖”, là ấu trùng của loài bướm尺蠖蛾, thân dài mảnh, di chuyển bằng cách co duỗi như con sâu đo, có loại gây hại cho cây cối.

〔~蠖(huò)〕同“尺蠖”,尺蠖蛾的幼虫,虫体细长,行动时身体一屈一伸地前进,有的种类危害树木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚇
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép