Bản dịch của từ 蚊帐 trong tiếng Việt

蚊帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

蚊帐 (Danh từ)

wén zhàng
01

Màn; mùng

挂在床铺上方和周围阻挡蚊子的帐子,有伞形和长方形两种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚊帐

wén

zhàng

蚊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
䘇, 蚉, 螡, 蟁, 𧉬, 𧊈, 𧏎, 𧓢, 𧓹, 𧖁
Hình thái radical:
⿰,虫,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép