Bản dịch của từ 蚊帱 trong tiếng Việt

蚊帱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

蚊帱 (Danh từ)

wén chóu
01

Mùng, màn chụp chống muỗi (cổ; cũng viết là 蚊裯)

1.亦作“蚊裯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.蚊帐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚊帱

wén

chóu

Các từ liên quan

蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
帱帐
蚊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
䘇, 蚉, 螡, 蟁, 𧉬, 𧊈, 𧏎, 𧓢, 𧓹, 𧖁
Hình thái radical:
⿰,虫,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép