Bản dịch của từ 蚊虫 trong tiếng Việt

蚊虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

蚊虫 (Danh từ)

wén chóng
01

Muỗi; muỗi vằn

ˊ 蚊虫(蚊虫)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚊虫

wén

chóng

Các từ liên quan

蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蚊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
䘇, 蚉, 螡, 蟁, 𧉬, 𧊈, 𧏎, 𧓢, 𧓹, 𧖁
Hình thái radical:
⿰,虫,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép