Bản dịch của từ 蚊虻过耳 trong tiếng Việt
蚊虻过耳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
蚊虻过耳 (Tính từ)
【wén méng guò ěr】
01
Qua nhanh như cơn gió; không đáng bận tâm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚊虻过耳
wén
蚊
méng
虻
guò
过
ěr
耳
Các từ liên quan
蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 䘇, 蚉, 螡, 蟁, 𧉬, 𧊈, 𧏎, 𧓢, 𧓹, 𧖁
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,文
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雯
玟
閺
纹
彣
馼
㐎
紋
闻
螡
䘇
䦩
蛝
蜌
䗔
䖫
蛈
蚂
蟞
蛲
蛞
䗷
䗡
䘀
窅
䋂
粅
䂤
桄
逛
軑
挾
𠊈
莍
𠂼
徎
蚊子
蚊帐
蚊虫
蚊香
驱蚊
蚊蝇
伊蚊
家蚊
按蚊
疟蚊
