Bản dịch của từ 蚊香 trong tiếng Việt

蚊香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

蚊香 (Danh từ)

wén xiāng
01

Nhang muỗi; hương chống muỗi

含有药料,燃着后可以熏死或赶跑蚊子的线香或盘香

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚊香

wén

xiāng

Các từ liên quan

蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
香丝
香严
香串
香乳
香云
蚊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
䘇, 蚉, 螡, 蟁, 𧉬, 𧊈, 𧏎, 𧓢, 𧓹, 𧖁
Hình thái radical:
⿰,虫,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép