Bản dịch của từ 蚌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

(Danh từ)

bàng
01

Trai; trai trai; con trai (nhuyễn thể)

软体动物,有两个椭圆形介壳,里面有珍珠层生活在淡水中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚌
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẠNG】
Các biến thể:
螷, 蜂, 𩷙, 𧎞, 𧉻, 𧉳, 蜯, 蛖, 蚄, 硥, 䰷, 䖫
Hình thái radical:
⿰,虫,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép