Bản dịch của từ 蚌山区 trong tiếng Việt

蚌山区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋbangthanh huyền

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

蚌山区 (Từ chỉ nơi chốn)

bèng shān qū
01

Quận Bàng Sơn

中国安徽省蚌埠市的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚌山区

bàng

shān

蚌
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẠNG】
Các biến thể:
螷, 蜂, 𩷙, 𧎞, 𧉻, 𧉳, 蜯, 蛖, 蚄, 硥, 䰷, 䖫
Hình thái radical:
⿰,虫,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép