Bản dịch của từ 蚌鹬争衡 trong tiếng Việt
蚌鹬争衡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | b | ang | thanh huyền |
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
蚌鹬争衡 (Tính từ)
【bàng yù zhēng héng】
01
Hai bên tranh chấp, người thứ ba hưởng lợi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚌鹬争衡
bàng
蚌
yù
鹬
zhēng
争
héng
衡
- Bính âm:
- 【bàng】【ㄅㄤˋ】【BẠNG】
- Các biến thể:
- 螷, 蜂, 𩷙, 𧎞, 𧉻, 𧉳, 蜯, 蛖, 蚄, 硥, 䰷, 䖫
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,丰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
硥
塝
镑
蛖
㯁
谤
㾦
謗
旁
玤
棒
綳
㷯
跰
䨻
迸
㛝
逬
蹦
揼
甏
泵
鏰
螥
䘊
蟘
蚻
蚴
蚸
蚦
蛿
蠬
蚨
虴
蛣
㟊
眠
㙂
浸
㣢
舨
砱
饿
䞗
䎡
莲
俸
蚌埠
河蚌
蚌壳
蚌珠
珠蚌
矛蚌
蛤蚌
彩蚌
蚌山
蚌胎
