Bản dịch của từ 蚍蜉酒草 trong tiếng Việt

蚍蜉酒草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

蚍蜉酒草 (Danh từ)

pí fú jiú cǎo
01

Tên khác của cây thuốc 鼠曲草 (一种药用植物),常用于中药可记作蚍蜉酒草为一种草本药材名

药用植物鼠曲草的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚍蜉酒草

jiǔ

cǎo

Các từ liên quan

蚍蚁
蚍蜉
蚍蜉堞
蚍蜉戴盆
蚍蜉援
蜉结
蜉蝣
蜉蝣岛
蜉蝣撼大树
蜉蝣羽
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
草上霜
草上飞
草丛
草人
蚍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
螕, 𧔆, 𧔯, 𧔻, 𧖈, 𧖎, 𧖕
Hình thái radical:
⿰,虫,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép