Bản dịch của từ 蚍蝣 trong tiếng Việt

蚍蝣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

蚍蝣 (Danh từ)

pí yóu
01

Một loài côn trùng rất nhỏ (tương tự như sâu bé/ruồi non); chữ cổ dùng để chỉ vật rất nhỏ (hư ẩn dụ “bé như蚍蝣”)

蚍蜉和蜉蝣。极言其小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚍蝣

yóu

Các từ liên quan

蚍蚁
蚍蜉
蚍蜉堞
蚍蜉戴盆
蚍蜉援
蝣晷
蝣羽
蚍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
螕, 𧔆, 𧔯, 𧔻, 𧖈, 𧖎, 𧖕
Hình thái radical:
⿰,虫,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép