Bản dịch của từ 蚍衃 trong tiếng Việt

蚍衃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

蚍衃 (Danh từ)

pí pēi
01

Một chữ Hán cổ hiếm, dạng viết khác của 疑为古字或通假字),无常见现代词义多见于古书字典注释中

1.亦作“蚍{?}”。

Ví dụ
02

Tên một loài cây hoa thuộc họ Bông (锦葵), tức cây thục quỳ/hoa dâm bụt giống, thường thấy hoa rực rỡ

2.植物名。即锦葵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚍衃

pēi

Các từ liên quan

蚍蚁
蚍蜉
蚍蜉堞
蚍蜉戴盆
蚍蜉援
衃血
蚍
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
螕, 𧔆, 𧔯, 𧔻, 𧖈, 𧖎, 𧖕
Hình thái radical:
⿰,虫,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép