Bản dịch của từ 蚎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuè
01

蟛蚎〕cách gọi trong sách xưa về một loại cua nhỏ, giống như cua đồng bé xíu, dễ nhớ vì 'duệt' nghe như 'dệt' vải nhỏ, nhỏ xíu như con cua này.

〔蟛~〕古书上说的一种小蟹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚎
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép