Bản dịch của từ 蚒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tóng
01

Giống như chữ “”, một từ cổ hoặc ít dùng.

同“赨”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “”, chỉ một loại rắn hoặc thằn lằn ăn được (như món ăn dân dã miền Nam).

同“彤”。

Ví dụ
蚒
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
彤, 赨
Hình thái radical:
⿰,虫,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép