Bản dịch của từ 蚓窍蝇鸣 trong tiếng Việt

蚓窍蝇鸣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

蚓窍蝇鸣 (Tính từ)

yǐn qiào yíng míng
01

Từ lỗ của giun phát ra tiếng vo vo như ruồi kêu; ví von tiếng động rất nhỏ, không đáng kể; cũng ẩn ý năng lực kém, tài hèn.

从蚯蚓孔发出像苍蝇一样的嗡嗡叫声。比喻声响微不足道。也比喻没有多大的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚓窍蝇鸣

yǐn

qiào

yíng

míng

Các từ liên quan

蚓廉
蚓窍
蚓结
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
蚓
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
螾, 𧈳, 𧍢, 𧓒
Hình thái radical:
⿰,虫,引
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép