Bản dịch của từ 蚓结 trong tiếng Việt

蚓结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

蚓结 (Tính từ)

yǐn jié
01

Cuộn, quằn quại như con giun (uốn cong, khúc khuỷu); mô tả thân thể hoặc vật thể uốn cong như giun

像蚯蚓一样屈曲。语出《礼记.月令》:“﹝仲冬之月﹞蚯蚓结。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚓结

yǐn

jié

Các từ liên quan

蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
结业
结义
结习
结了鸟
蚓
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
Các biến thể:
螾, 𧈳, 𧍢, 𧓒
Hình thái radical:
⿰,虫,引
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép