Bản dịch của từ 蚓螈 trong tiếng Việt
蚓螈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
蚓螈 (Danh từ)
【yǐn yuán】
01
Ếch giun
鱼螈科有2属321136种5261,分布于亚洲热带地区。鱼螈与吻蚓非常相似,有人将二者归为同一科,鱼螈也有很多类似吻蚓的原始特征,但是触突已经位于眼的前方,特征比吻蚓略微进步些。鱼螈科为卵生,雌螈用身体盘绕这些卵直到卵孵出。在我国,有双带鱼螈和版纳鱼螈两种,其中版纳鱼螈曾经被认为就是双带鱼螈,后来才确认为独立的种,它们是无足目在我国的仅有代表。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚓螈
yǐn
蚓
yuán
螈
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 螾, 𧈳, 𧍢, 𧓒
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,引
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趛
龂
檃
檼
鈏
櫽
䤺
靷
㧈
硍
㐆
䨸
蟣
蟞
蜋
蝩
蟸
蛕
蟈
蠺
蟿
螵
蚕
蛵
㭧
袪
㫉
捗
㳩
㓒
耸
氧
㧵
㳬
㶸
酏
蚯蚓
蚓螈
红蚯蚓
春蚓秋蛇
