Bản dịch của từ 蚔 trong tiếng Việt
蚔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
蚔 (Danh từ)
【qí】
01
Ếch xanh
绿蛙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 𧉜, 𧎪, 𧓑, 𧵄
- Hình thái radical:
- ⿰虫氏
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軝
櫀
䄢
䑴
蘄
棊
埼
㖢
䶒
鬾
丌
疧
止
疻
㮹
劧
槯
㡶
䎺
扺
芷
枳
砋
凪
蟧
蜜
蛝
虮
蛩
蠗
䗚
䗮
蝮
蠛
蚻
蠎
崃
這
㸧
艳
㤣
砹
㢄
觊
険
袑
宴
浾
