Bản dịch của từ 蚕丛鸟道 trong tiếng Việt

蚕丛鸟道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

蚕丛鸟道 (Tính từ)

cán cóng niǎo dào
01

Đường núi hiểm trở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚕丛鸟道

cán

cóng

niǎo

dào

Các từ liên quan

蚕丛
蚕丛路
蚕丝
蚕丝牛毛
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
蚕
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
𧉂, 𧉕, 蠶, 蝅, 蠺, 䗝, 䗞, 䘉, 𧉏, 𧌩, 𧑯, 𧕽
Hình thái radical:
⿱,天,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép