Bản dịch của từ 蚕箪 trong tiếng Việt

蚕箪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

蚕箪 (Danh từ)

cán dān
01

Chiếc rổ nhỏ dùng để nuôi tằm.

养幼蚕用的糊纸小竹匾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚕箪

cán

dān

Các từ liên quan

蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
箪瓢士
箪瓢屡空
箪瓢屡罄
蚕
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
𧉂, 𧉕, 蠶, 蝅, 蠺, 䗝, 䗞, 䘉, 𧉏, 𧌩, 𧑯, 𧕽
Hình thái radical:
⿱,天,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép