Bản dịch của từ 蚖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuán
01

Một loại cây được nhắc đến trong sách cổ, ít gặp trong đời thường

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài kỳ giông hoặc thằn lằn, hình dáng uốn lượn như rồng trong bùn đất (nhớ câu thơ “Long quấn ư nê, viên kỳ tứ dĩ” – rồng quấn trong bùn, kỳ giông bày ra)

蝾螈、蜥蜴等:“龙蟠于泥,~其肆矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚖
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
𧉗, 螈, 𧈮
Hình thái radical:
⿰,虫,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép