Bản dịch của từ 蚖虫 trong tiếng Việt
蚖虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
蚖虫 (Danh từ)
【yuán chóng】
01
Côn trùng ăn thịt
蛇类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚖虫
yuán
蚖
chóng
虫
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 𧉗, 螈, 𧈮
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羱
㘣
猨
袁
㹉
媴
鶢
塬
㟲
园
茒
螈
丸
纨
刓
琓
捖
岏
㝴
忨
杬
頑
貦
玩
蠏
螇
蛦
蜗
䖹
螤
蚟
蟫
蝱
䗔
蛏
蛓
偖
哾
㖙
晑
格
倬
捀
䄄
㹸
恖
娘
䧐
