Bản dịch của từ 蚜虫 trong tiếng Việt
蚜虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
蚜虫 (Danh từ)
【yá chóng】
01
Nha trùng (là một loại côn trùng, hình bầu dục, màu xanh lục, màu vàng hoặc màu nâu, phần bụng to. Hút nhựa cây, là côn trùng có hại cho nông nghiệp. Có nhiều loại như sâu bông, sâu thuốc lá.)
昆虫,身体卵圆形,绿色,黄色或棕色,腹部大吸食植物的汁液,是农业害虫种类很多,如棉蚜、烟蚜通称腻虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚜虫
yá
蚜
chóng
虫
Các từ liên quan
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 砑
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齖
伢
猚
堐
厑
㝦
笌
崖
䊦
枒
衙
漄
蜰
蜲
蚃
蝹
蝆
蛿
䗙
蠚
蚻
䗀
蠞
䗶
兼
索
討
䣋
䘐
狺
𠗟
䦇
悎
倡
蚙
钼
蚜虫
麦蚜
烟蚜
