Bản dịch của từ 蚝山 trong tiếng Việt
蚝山
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
蚝山 (Cụm từ)
【háo shān】
01
指簇聚而生的蚝。蚝附石而生相黏如山故称蚝山。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚝山
háo
蚝
shān
山
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 蛓, 蠔
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓧
䳐
㞖
㡹
䯸
䗹
㢀
賜
次
蛓
佽
㹂
獔
㬔
䝥
諕
毫
㩝
椃
䧫
貉
蠔
豪
㕺
蜥
螧
蝀
蚮
蝏
蜧
䗳
蟚
蜆
蛮
䗆
蚙
悔
诼
烙
砽
铋
挶
㭣
娯
宵
逕
陰
流
蚝油
生蚝
蚝豉
蚝牡蛎
蚝油牛肉
蚝油生菜
蚝油炒面
