Bản dịch của từ 蚡息 trong tiếng Việt
蚡息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
蚡息 (Động từ)
【fén xī】
01
Một cách viết khác của「蚠息」(古书用语),大意指昆虫或小动物的气息、微弱的生命气象(古义,现已罕用)
1.亦作“蚠息”。
Ví dụ
02
Tích tụ, sinh sôi phát triển (tập hợp rồi nảy nở)
2.积聚生息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚡息
fén
蚡
xī
息
Các từ liên quan
蚡缊
蚡鼠
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
