Bản dịch của từ 蚡缊 trong tiếng Việt

蚡缊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

蚡缊 (Tính từ)

fén wēn
01

Rối rắm, phức tạp lộn xộn (mô tả tình trạng nhiều dây mơ rễ má, khó gỡ) — Hán Việt: phân vần/phiên uốn (gợi nhớ chữ 缊的纷乱纠结)

纷繁纠结貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚡缊

fén

yūn

Các từ liên quan

蚡息
蚡鼠
缊丽
缊奥
缊巡
缊枲
缊畜
蚡
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰虫分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép