Bản dịch của từ 蚡鼠 trong tiếng Việt
蚡鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
蚡鼠 (Danh từ)
【fén shǔ】
01
Một loài chuột; từ cổ/hiếm dùng chỉ loài chuột (cũng viết là 蚠鼠)
1.亦作“蚠鼠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuột chũi (một loài gặm nhấm sống dưới đất, giống 鼢鼠)
2.鼢鼠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚡鼠
fén
蚡
shǔ
鼠
Các từ liên quan
蚡息
蚡缊
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
