Bản dịch của từ 蚣 trong tiếng Việt
蚣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
蚣 (Danh từ)
【gōng】
01
Con rết
蜈蚣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 蜙, 𧌻, 𧐱
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
红
功
躬
弓
䢼
共
糿
匔
宫
碽
觥
肱
忠
中
蔠
钟
妐
𠂂
终
忪
螽
炂
鍾
蹱
蛷
蛳
蛲
蜓
蠠
蟝
蟛
蟀
蟃
䖦
䗋
蠓
莐
馂
埐
䍾
站
釞
冡
倖
員
逖
胲
浟
蜈蚣
蜈蚣条
蜈蚣草
