Bản dịch của từ 蚤朝晏退 trong tiếng Việt

蚤朝晏退

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

蚤朝晏退 (Tính từ)

zǎo cháo yàn tuì
01

Làm việc chăm chỉ; sáng dậy sớm, tối về muộn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚤朝晏退

zǎo

cháo

yàn

tuì

退

Các từ liên quan

蚤世
蚤临
蚤亡
蚤休
蚤作
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
晏卧
晏坐
晏处
晏如
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
蚤
Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TẢO】
Các biến thể:
𧎮, 𧈡, 𧈠, 䗢, 䖣, 𧒮
Hình thái radical:
⿱,㕚,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép