Bản dịch của từ 蚦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rán
01

Cùng nghĩa với '', chỉ loài trăn lớn (giống như 'trăn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm 'rán' gần giống 'rắn')

同“蚺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蚦
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,冄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép