Bản dịch của từ 蚧搔 trong tiếng Việt

蚧搔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

蚧搔 (Danh từ)

jiè sāo
01

Bệnh ghẻ, một loại bệnh ngoài da gây ngứa do ký sinh trùng gây ra.

即疥疮。蚧﹐通“疥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚧搔

jiè

sāo

Các từ liên quan

搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
蚧
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
疥, 𧎁
Hình thái radical:
⿰,虫,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép