Bản dịch của từ 蚨缗 trong tiếng Việt

蚨缗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

蚨缗 (Danh từ)

fú mín
01

Tiền xâu, chuỗi tiền đồng cổ dùng để đếm tiền hoặc làm tiền tệ.

犹钱贯。缗﹐穿钱的绳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚨缗

mín

Các từ liên quan

蚨母
蚨钱
缗纶
缗绵
缗缗
缗蛮
蚨
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,虫,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép