Bản dịch của từ 蚩儜 trong tiếng Việt

蚩儜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩儜 (Tính từ)

chī níng
01

Hung dữ, dữ tợn, hung ác (thuộc tính của con vật hoặc người)

1.亦作“蚩狞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tầm thường, xấu xí, đần độn; dùng để chỉ người hoặc vật kém cỏi, xấu xí không được ưa chuộng

2.庸劣;丑恶。蚩﹐通“媸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩儜

chī

níng

Các từ liên quan

蚩人
蚩吻
蚩妄
蚩妍
蚩尤
儜儿
儜劣
儜奴
儜弱
儜拙
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép