Bản dịch của từ 蚩尤 trong tiếng Việt
蚩尤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
蚩尤 (Danh từ)
【chī yóu】
01
Chi You — nhân vật huyền thoại được cho là người sáng tạo ra nghề gia công kim loại và chế tạo vũ khí.
蚩尤,金工和兵器的传奇创造者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sao chổi
彗星
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤
chī
蚩
yóu
尤
Các từ liên quan
蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
