Bản dịch của từ 蚩尤城 trong tiếng Việt

蚩尤城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩尤城 (Danh từ)

chī yóu chéng
01

Tên một thành cổ xưa, nằm ở tỉnh Thiểm Tây ngày nay

古城名。在今陕西省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤城

chī

yóu

chéng

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép