Bản dịch của từ 蚩尤戏 trong tiếng Việt
蚩尤戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
蚩尤戏 (Danh từ)
【chī yóu xì】
01
Một hình thức giải trí dân gian cổ xưa ở vùng Kỳ Châu, với các hoạt động vui chơi, diễn xuất mang nét đặc trưng truyền thống.
古代冀州的一种民间娱乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤戏
chī
蚩
yóu
尤
xì
戏
Các từ liên quan
蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
