Bản dịch của từ 蚩尤戏 trong tiếng Việt

蚩尤戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩尤戏 (Danh từ)

chī yóu xì
01

Một hình thức giải trí dân gian cổ xưa ở vùng Kỳ Châu, với các hoạt động vui chơi, diễn xuất mang nét đặc trưng truyền thống.

古代冀州的一种民间娱乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤戏

chī

yóu

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép