Bản dịch của từ 蚩尤旗 trong tiếng Việt

蚩尤旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩尤旗 (Danh từ)

chī yóu qí
01

Cờ có hình tượng thần thoại Chi You, thường mang tính biểu tượng trong văn hóa cổ truyền.

3.画有蚩尤形象的旗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngôi sao chổi trong cổ đại, được cho là báo hiệu việc có chiến tranh hoặc cuộc chinh phạt.

1.彗星名。古代以为星出﹐主有征伐之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khí đỏ rực, theo truyền thuyết phát sinh từ mộ của thần蚩尤, tượng trưng cho sức mạnh và thần bí.

2.相传蚩尤冢所出的赤气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤旗

chī

yóu

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép