Bản dịch của từ 蚩尤气 trong tiếng Việt

蚩尤气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩尤气 (Danh từ)

chī yóu qì
01

Cờ hiệu của thần thoại dân tộc Hán, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy của tướng quân Thỉ Ưu (蚩尤).

犹蚩尤旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤气

chī

yóu

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép