Bản dịch của từ 蚩尤神 trong tiếng Việt

蚩尤神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩尤神 (Danh từ)

chī yóu shén
01

Thần ác trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự hung dữ và sức mạnh thần bí

传说中的凶神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤神

chī

yóu

shén

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép