Bản dịch của từ 蚩尤血 trong tiếng Việt
蚩尤血
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
蚩尤血 (Danh từ)
【chī yóu xuè】
01
Tên gọi dân gian thời Tống dùng để chỉ nước mặn hoặc nước muối ở vùng Giải Châu (解州)
宋时对解州盐泽卤水的俗称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩尤血
chī
蚩
yóu
尤
xuè
血
Các từ liên quan
蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
