Bản dịch của từ 蚩弄 trong tiếng Việt

蚩弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩弄 (Động từ)

chī nòng
01

Chọc ghẹo, trêu chọc ai một cách không tôn trọng hoặc làm cho người khác khó chịu.

犹侮弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩弄

chī

nòng

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép