Bản dịch của từ 蚩恶 trong tiếng Việt

蚩恶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

蚩恶 (Tính từ)

chī è
01

Thô tục, xấu xí, tồi tệ, kém chất lượng (thuộc về hình thức hay phẩm chất).

粗陋恶劣。蚩﹐通“媸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蚩恶

chī

è

Các từ liên quan

蚩人
蚩儜
蚩吻
蚩妄
蚩妍
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
蚩
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XI】
Các biến thể:
𧈨, 𧉌
Hình thái radical:
⿳,屮,一,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép